THÁCH THỨC CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI KHI ÁP DỤNG BASEL II

          Tổng quan về Basel II

          Năm 1988, BCBS (Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng) đã giới thiệu một khung rủi ro tín dụng (Basel I) xác định các tiêu chuẩn về vốn để hạn chế rủi ro kinh doanh của các ngân hàng và tăng cường hệ thống tài chính. Mặc dù đã qua nhiều lần sửa đổi với rất nhiều điểm mới nhưng hiệp ước Basel I vẫn còn nhiều điểm hạn chế. Để khắc phục những hạn chế còn tồn tại của Basel I, năm 2004,  BCBS đã ban hành Basel II, trong đó đưa ra các nguyên tắc chung của BCBS về giám sát ngân hàng với việc sử dụng khái niệm 3 trụ cột: tỷ lệ vốn bắt buộc tối thiểu (CAR); rà soát, kiểm soát và giám sát hệ thống ngân hàng; nguyên tắc thị trường.

          Thách thức của ngân hàng thương mại khi áp dụng Basel II hiện nay

          Trong thời gian qua, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã ban hành nhiều văn bản pháp luật và quy định theo định hướng Basel II và từ tháng 02/2016, 10 Ngân hàng thương mại (NHTM) đã được NHNN chỉ định thực hiện thí điểm phương pháp quản trị vốn và rủi ro theo tiêu chuẩn Basel II, đó là: BIDV, VietinBank, Vietcombank, Techcombank, ACB, VPBank, MB, Maritime Bank, Sacombank và VIB. Đồng thời, theo nghị quyết của Quốc hội về Kế hoạch cơ cấu lại nền kinh tế giai đoạn 2016-2020 ngày 08/11/2016, đến năm 2020, cơ bản các NHTM có mức vốn tự có theo chuẩn mực của Basel II, trong đó có ít nhất 12-15 NHTM áp dụng thành công Basel II.

          Tuy nhiên, việc áp dụng Basel II đòi hỏi kỹ thuật phức tạp và chi phí khá cao. Đặc biệt đối với một nước có hệ thống ngân hàng mới đang ở giai đoạn phát triển ban đầu như Việt Nam, các NHTM chắc hẳn sẽ gặp nhiều khó khăn, thách thức.

          - Đầu tiên đối với trụ cột thứ nhất, để tăng tỷ lệ CAR, các NHTM có thể giảm tổng tài sản có rủi ro. Tuy nhiên, điều này khó có thể thực hiện vì các NHTM vẫn đang chú trọng vào mục tiêu tăng trưởng tín dụng, giảm tổng tài sản có rủi ro đồng nghĩa với việc giảm hoạt động tín dụng của ngân hàng, từ đó sẽ làm giảm lợi nhuận và hiệu quả hoạt động của NHTM. Do đó, nhu cầu tăng vốn để đảm bảo hệ số CAR là rất cấp bách. Đối với huy động vốn cấp 1, huy động vốn nước ngoài thì gặp khó khăn do trần sở hữu nước ngoài, huy động từ nguồn lực trong nước hạn chế. Ở thời điểm hiện tại, hầu hết các NHTM vẫn đang áp dụng biện pháp ngắn hạn là tăng vốn cấp 2 bằng phát hành trái phiếu. Tuy nhiên, biện pháp này chỉ giúp các NHTM giải quyết tình thế trong ngắn hạn và khiến chi phí vốn tại các NHTM tăng. Như vậy, dù các NHTM áp dụng biện pháp nào để duy trì tỷ lệ CAR theo Basel II thì kết quả cuối cùng là lợi nhuận ròng của NHTM sẽ giảm. Các NHTM chỉ có thể bù đắp phần lợi nhuận ròng mất đi này bằng một số biện pháp như: tăng lợi nhuận ngoài lãi (phí, hoa hồng…) hoặc tăng hiệu quả quản trị để giảm chi phí hoạt động.

          - Thứ hai, Basel II đã cung cấp một khung giải pháp cho các rủi ro mà ngân hàng đối mặt (rủi ro hệ thống, rủi ro chiến lược, rủi ro danh tiếng,..). Trụ cột thứ 2 yêu cầu các NHTM cần phải có một quy trình đánh giá an toàn vốn nội bộ và chiến lược để duy trì mức vốn an toàn. Đồng thời, NHNN sẽ chịu trách nhiệm rà soát, đánh giá lại, sau đó can thiệp, yêu cầu điều chỉnh nếu mức vốn của NHTM dưới mức tối thiểu theo quy định. Điều này sẽ làm các NHTM tốn một khoản chi phí hoạt động không nhỏ để thực hiện đầu tư hệ thống công nghệ thông tin, thuê tư vấn và đào tạo nguồn nhân lực.

          - Thứ ba, các NHTM cần phải công khai thông tin một cách thích đáng theo nguyên tắc thị trường. Khi công khai thông tin thì các NHTM sẽ biết được tất cả thông tin của đối thủ cạnh tranh, khách hàng cũng sẽ nắm thông tin của nhiều NHTM. Do đó, các NHTM có chất lượng tốt sẽ có thể dễ dàng tồn tại, còn NHTM kém hơn sẽ có nguy cơ bị loại khỏi cuộc chơi. Ngoài ra, do vẫn còn giữ một khoảng cách giữa chế độ kế toán và quản lý rủi ro của Việt Nam với các thông lệ quốc tế, việc công khai tài chính của ngân hàng hiện nay cũng gặp khó khăn.

          - Cuối cùng, theo nhiều chuyên gia, cản trở lớn nhất đối với đa số các NHTM nước ta khi triển khai Basel II chính là cơ sở dữ liệu. Hệ thống công nghệ ngân hàng lõi (core banking system) tại các ngân hàng có quá nhiều hệ thống khác nhau và dữ liệu đã không được chú trọng thu thập và quản trị một cách có hệ thống trong suốt thời gian dài. Trong khi, yêu cầu tối thiểu độ dài dữ liệu cho một số mô hình phân tích là 3 năm. Do đó, việc xây dựng hệ thống và thu thập dữ liệu sẽ cần thời gian, công sức, tiền bạc của các ngân hàng trước khi triển khai.

          Tóm lại, việc triển khai Basel II chắc chắn sẽ gặp rất nhiều khó khăn trong ngắn hạn, buộc các NHTM cần phải có những đổi mới và nâng cao năng lực quản trị rủi ro, quản lý nguồn vốn hiệu quả. Nhưng đây là giải pháp tối ưu nhất để giúp các NHTM hoạt động an toàn hơn, lành mạnh hơn do trình độ quản trị rủi ro được tăng cường, các biện pháp quản trị rủi ro, đặc biệt là mô hình rủi ro và xếp hạng nội bộ được chủ động áp dụng, đồng thời nguồn vốn được quản lý một cách hiệu quả hơn và có thể trụ vững trước những biến động khó lường của thị trường tài chính. Bên cạnh đó, trong xu thế hội nhập với thế giới, các NHTM cần phải đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như Basel II để có thể thu hút thêm nhà đầu tư nước ngoài hoặc thâm nhập vào các thị trường phát triển khác, vươn xa ra thị trường thế giới.

(Bài viết tham khảo từ một số website và tạp chí)

P.L - Phòng Kế hoạch&NCPT

Liên kết website